cajeput
/'kædʤəput/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây nho cajơput: Một loại cây thuộc họ Sim (Myrtaceae), có nguồn gốc từ Úc và Đông Nam Á, được biết đến với tinh dầu có mùi thơm và tính sát khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cajeput tree is valued for its medicinal oil. (Cây nho cajơput được quý trọng vì tinh dầu có tính chữa bệnh của nó.)
- Cajeput oil is extracted from the leaves of the tree. (Tinh dầu cajơput được chiết xuất từ lá của cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cajeput oil": tinh dầu cajơput, một loại tinh dầu dễ bay hơi được dùng trong y học cổ truyền và công nghiệp.
- Cajeput oil is often used in aromatherapy for its refreshing scent. (Tinh dầu cajơput thường được dùng trong liệu pháp mùi hương vì hương thơm tươi mát của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Cajuput: Một cách viết khác của cùng một từ, chỉ cùng một loại cây và tinh dầu.
- Cajuput oil has similar properties. (Tinh dầu cajuput có đặc tính tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Paperbark tree: Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , trong đó có cây cajeput, do vỏ cây dễ bong thành từng lớp như giấy.
- Tea tree: Một tên gọi chung cho một số loài cây trong họ Sim có đặc tính tương tự, mặc dù không hoàn toàn giống nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
danh từ
- (thực vật học) nho cajơput