cajeput

/'kædʤəput/
Học thuật
Thân thiện
cajeput

L'huile de cajeput est utilisée pour apaiser les piqûres d'insectes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây tràm, cây khuynh diệp: Một loại cây thuộc họ Đào kim nương (Myrtaceae), nguồn gốc từ Úc Đông Nam Á, được trồng để lấy tinh dầu.
    • Tinh dầu tràm: Dầu thơm được chưng cất từ cành non của cây tràm, có mùi thơm đặc trưng thường được dùng trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'huile de cajeput est utilisée en aromathérapie. (Tinh dầu tràm được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
    • On trouve des forêts de cajeput dans cette région. (Người ta tìm thấy những khu rừng tràmvùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huile essentielle de cajeput": Tinh dầu nguyên chất từ cây tràm, thường dùng để xông, massage hoặc pha loãng bôi ngoài da.
    • L'huile essentielle de cajeput est réputée pour ses propriétés antiseptiques. (Tinh dầu tràm nổi tiếng với đặc tính sát khuẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cajeputier (n.m): Một tên gọi khác của cây tràm.

    • Le cajeputier est aussi appelé arbre à thé. (Cây tràm còn được gọi là cây trà.)
  • Huile de cajeput (n.f): Cụm từ chỉ tinh dầu tràm.

    • L'huile de cajeput est un remède traditionnel. (Tinh dầu tràm là một phương thuốc truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbre à thé: Cây tràm, cây trà (tên gọi thông thường).
  • Melaleuca: Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây tràm.
cajeput

L'huile de cajeput est utilisée pour apaiser les piqûres d'insectes.

danh từ giống đực
  1. như cajeputier
  2. tinh dầu tràm

Từ gần giống

Từ chứa "cajeput"

Từ có nhắc đến "cajeput"