cajun
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Cajun: "cajun" dùng để chỉ một người gốc Pháp ở Louisiana, Hoa Kỳ, là hậu duệ của những người nhập cư Acadian từ Nova Scotia, Canada. Từ "Cajun" bắt nguồn từ "Acadian".
- Tiếng Cajun: "cajun" cũng có thể chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ Pháp được nói bởi cộng đồng này.
Tính từ:
- Thuộc về người Cajun: "cajun" mô tả bất cứ điều gì liên quan đến văn hóa, ẩm thực, âm nhạc, hoặc phong tục của người Cajun.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Many Cajuns live in the southern parts of Louisiana. (Nhiều người Cajun sống ở các vùng phía nam của Louisiana.)
- She speaks Cajun fluently. (Cô ấy nói tiếng Cajun một cách lưu loát.)
Tính từ:
- We enjoyed a delicious Cajun meal with spicy gumbo and jambalaya. (Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn Cajun ngon lành với món gumbo cay và jambalaya.)
- Cajun music is known for its lively accordion and fiddle sounds. (Âm nhạc Cajun nổi tiếng với âm thanh sôi động của đàn accordion và fiddle.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cajun cooking": ẩm thực Cajun, thường có các món cay, đậm đà như gumbo, étouffée, và boudin.
- Cajun cooking relies heavily on the "holy trinity" of onions, bell peppers, and celery. (Ẩm thực Cajun phụ thuộc nhiều vào "bộ ba thần thánh" gồm hành tây, ớt chuông và cần tây.)
"Cajun French": tiếng Pháp Cajun, một dạng biến thể của tiếng Pháp được nói ở Louisiana.
- Cajun French has some unique words not found in standard French. (Tiếng Pháp Cajun có một số từ độc đáo không có trong tiếng Pháp chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Cajun (tính từ): vẫn giữ nguyên hình thức, chỉ tính chất liên quan đến người Cajun.
- Cajun culture is rich in folklore and traditions. (Văn hóa Cajun giàu có về văn hóa dân gian và truyền thống.)
Cajunized (động từ quá khứ): được biến đổi theo phong cách Cajun.
- The restaurant offers Cajunized versions of classic French dishes. (Nhà hàng cung cấp các phiên bản được biến đổi theo phong cách Cajun của các món ăn Pháp cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
Acadian: người Acadian (từ gốc, nhưng "Cajun" là phiên bản Mỹ hóa của "Acadian").
- The Acadian people were expelled from Nova Scotia in the 18th century. (Người Acadian bị trục xuất khỏi Nova Scotia vào thế kỷ 18.)
Louisianan: người Louisiana (rộng hơn, không chỉ riêng người Cajun).
- Many Louisianans celebrate Mardi Gras. (Nhiều người Louisiana tổ chức lễ hội Mardi Gras.)
Các cụm từ liên quan
"Cajun country": vùng đất của người Cajun, thường chỉ các khu vực nông thôn ở Louisiana.
- We drove through Cajun country and saw many bayous. (Chúng tôi lái xe qua vùng đất Cajun và thấy nhiều con lạch.)
"Cajun spice": gia vị Cajun, hỗn hợp các loại gia vị cay như ớt, tỏi, hành.
- Add a teaspoon of Cajun spice to the chicken for extra flavor. (Thêm một thìa cà phê gia vị Cajun vào thịt gà để tăng hương vị.)
Thành ngữ liên quan
- "Cajun justice": công lý kiểu Cajun, thường mang nghĩa hài hước, chỉ cách giải quyết vấn đề theo phong cách địa phương.
- They solved the dispute with Cajun justice, settling it over a pot of gumbo. (Họ giải quyết tranh chấp bằng công lý kiểu Cajun, hòa giải qua một nồi gumbo.)