gudgeon
/'gʌdʤən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đục: Một loài cá nước ngọt nhỏ, thuộc họ cá chép, thường được dùng làm mồi câu.
- Người khờ dại, người cả tin: (Nghĩa ẩn dụ, thông tục) Một người dễ bị lừa gạt hoặc tin tưởng một cách ngây thơ.
- Bu lông, trục, ngõng trục: (Kỹ thuật) Một bộ phận cơ khí, thường là một chốt hoặc trục để một bộ phận khác xoay quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Động vật học):
- Anglers often use a gudgeon as live bait. (Những người câu cá thường dùng cá đục làm mồi sống.)
- Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):
- The con artist saw him as an easy gudgeon for her scheme. (Kẻ lừa đảo xem anh ta như một người cả tin dễ bị lừa trong âm mưu của cô ta.)
- Danh từ (Kỹ thuật):
- The mechanic replaced the worn gudgeon on the piston. (Người thợ máy đã thay thế ngõng trục bị mòn trên piston.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To swallow a gudgeon": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Bị lừa một cách dễ dàng, nuốt mồi.
- He swallowed the gudgeon and invested all his money in the fake company. (Anh ta đã bị lừa và đầu tư toàn bộ tiền của mình vào công ty ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Gudgeon pin (n): (Kỹ thuật) Chốt piston, một loại chốt nối thanh truyền với piston.
- A broken gudgeon pin can cause severe engine damage. (Một chốt piston bị gãy có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Cá đục: Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt cho loài cá cụ thể này.
- Người cả tin: Người ngây thơ, người dễ bị bịp.
- Trục, ngõng: Trục quay, chốt trục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "gudgeon".
Thành ngữ liên quan
Ngoài thành ngữ "to swallow a gudgeon" đã nêu ở trên, không có thành ngữ phổ biến khác sử dụng từ "gudgeon".
danh từ
- (động vật học) cá đục (họ cá chép)
- (thông tục) người khờ dại, người cả tin
- (kỹ thuật) bu lông
- (kỹ thuật) trục; ngõng trục, cổ trục