cakewalk
/'keikwɔ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Điệu nhảy thưởng bánh: Một điệu nhảy sôi động, có nguồn gốc từ các cuộc thi khiêu vũ trong cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào thế kỷ 19, nơi người chiến thắng được thưởng một chiếc bánh ngọt.
- Việc cực kỳ dễ dàng, việc dễ như ăn bánh: Một nhiệm vụ, cuộc thi hoặc thành tựu có thể đạt được một cách rất dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều.
Động từ:
- Nhảy điệu cakewalk: Thực hiện điệu nhảy cakewalk.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa "việc dễ dàng"):
- The final exam was a cakewalk for her because she had studied so hard. (Bài kiểm tra cuối kỳ là chuyện dễ như ăn bánh với cô ấy vì cô đã học hành rất chăm chỉ.)
- Don't think fixing the car will be a cakewalk; it might be complicated. (Đừng nghĩ sửa chiếc xe sẽ dễ dàng; có thể nó sẽ phức tạp đấy.)
Danh từ (nghĩa "điệu nhảy"):
- The performance included a traditional cakewalk. (Buổi biểu diễn có bao gồm một điệu cakewalk truyền thống.)
Động từ:
- The dancers cakewalked across the stage with high energy. (Các vũ công nhảy điệu cakewalk sôi nổi trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a real cakewalk": thực sự rất dễ dàng.
- After months of training, the 5K run felt like a real cakewalk. (Sau nhiều tháng tập luyện, cuộc chạy 5K cảm giác thực sự dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cakewalk (as an adjective, informal): Đôi khi được dùng không chính thức để mô tả tính chất dễ dàng.
- That was a cakewalk assignment. (Đó là một bài tập dễ ợt.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ (nghĩa "việc dễ dàng"):
- Piece of cake: Dễ như ăn bánh.
- Breeze: Việc dễ dàng, thoải mái.
- Walk in the park: Dễ dàng, thư giãn như đi dạo trong công viên.
Danh từ (nghĩa "điệu nhảy"):
- Strutting dance: Điệu nhảy sải bước kiêu hãnh.
Thành ngữ liên quan
- "It's no cakewalk": Nó không hề dễ dàng chút nào.
- Training to be a doctor is no cakewalk. (Đào tạo để trở thành bác sĩ không hề dễ dàng chút nào.)
danh từ
- điệu nhảy thưởng bánh (của người da đen)