calabash-tree

/'kæləbæʃtri:/
Học thuật
Thân thiện
calabash-tree

A large calabash-tree grows near the village path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đặc: Một loài cây thân gỗ thuộc họ Núc nác (Bignoniaceae), tên khoa học Crescentia cujete. Cây này cho quả lớn, vỏ cứng, thường được phơi khô sử dụng làm đồ đựng, nhạc cụ hoặc đồ thủ công mỹ nghệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dried fruit of the calabash-tree is often used to make bowls. (Quả khô của cây đặc thường được dùng để làm bát.)
    • Many traditional instruments are crafted from the hard shell of the calabash-tree fruit. (Nhiều nhạc cụ truyền thống được chế tác từ vỏ cứng của quả cây đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fruit of the calabash-tree": quả của cây đặc, thường được nhắc đến như một nguyên liệu thô tự nhiên.
    • The artisans hollowed out the fruit of the calabash-tree to create a water vessel. (Các nghệ nhân khoét rỗng quả của cây đặc để tạo ra một bình đựng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Calabash (n): quả bầu, quả đặc; cũng có thể dùng để chỉ chính cây này.
    • A calabash can serve as a natural container. (Một quả bầu có thể dùng làm vật đựng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Crescentia cujete: Tên khoa học của cây đặc.
  • Gourd tree: Cách gọi thông tục khác, dựa vào hình dạng quả giống quả bầu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "calabash-tree" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, từ "calabash" đơn lẻ đôi khi xuất hiện trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc ẩn dụ về sự đơn giản, tự nhiên.
calabash-tree

A large calabash-tree grows near the village path.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đặc (thuộc họ núc nác) ((cũng) calabash)