calamander

/,kælə'mændə/
Học thuật
Thân thiện
calamander

The carpenter carefully sands a piece of calamander wood.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gỗ mun nâu: "calamander" một loại gỗ cứng, quý hiếm, màu nâu sẫm hoặc đen với các vân gỗ màu nâu sáng hoặc vàng nổi bật, thường được lấy từ các loài cây thuộc chi Diospyros ở Sri Lanka Ấn Độ. Loại gỗ này được đánh giá cao trong việc chế tác đồ nội thất cao cấp các đồ trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The antique desk was made of exquisite calamander. (Chiếc bàn cổ được làm từ gỗ mun nâu tinh xảo.)
    • Calamander is prized for its beautiful grain and durability. (Gỗ mun nâu được đánh giá cao nhờ vân gỗ đẹp độ bền.)
    • The cabinet's doors were veneered with calamander. (Các cánh cửa tủ được dát bằng gỗ mun nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calamander wood": gỗ mun nâu.

    • The artisan specializes in carving calamander wood. (Người thợ thủ công chuyên về chạm khắc gỗ mun nâu.)
  • "Calamander veneer": lớp dát gỗ mun nâu.

    • The table features a thin layer of calamander veneer on top. (Chiếc bàn một lớp dát gỗ mun nâu mỏng trên bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coromandel wood: Một tên gọi khác cho cùng loại gỗ này, xuất phát từ tên vùng Coromandel của Ấn Độ.
  • Ebony (gỗ mun): Một loại gỗ cứng, màu đen rất sẫm, họ hàng gần với calamander, nhưng thường chỉ màu đen thuần nhất hoặc gần như đen.
Từ đồng nghĩa
  • Brown ebony: mun nâu (tên gọi mô tả trực tiếp).
  • East Indian ebony: mun Đông Ấn.
Lưu ý
  • "Calamander" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực đồ gỗ cổ, mỹ nghệ, gỗ quý. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
calamander

The carpenter carefully sands a piece of calamander wood.

danh từ
  1. gỗ mun nâu