calamitousness
/kə'læmitəsnis/
Học thuậtThân thiện
The project's calamitousness was clear from the abandoned machinery and overgrown site.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất tai hại, tính chất thảm khốc: "calamitousness" chỉ đặc điểm hoặc bản chất của một sự kiện, tình huống gây ra hậu quả nghiêm trọng, đau khổ hoặc hủy hoại lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The calamitousness of the earthquake was felt for generations. (Tính chất thảm khốc của trận động đất đã được cảm nhận qua nhiều thế hệ.)
- He failed to grasp the full calamitousness of his decision. (Anh ta đã không nắm bắt được toàn bộ tính chất tai hại trong quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the sheer calamitousness of...": nhấn mạnh mức độ tuyệt đối, hoàn toàn của tính chất thảm khốc.
- The report detailed the sheer calamitousness of the economic collapse. (Báo cáo mô tả chi tiết tính chất hoàn toàn thảm khốc của sự sụp đổ kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Calamitous (adj): tai hại, thảm khốc.
- The war had calamitous consequences. (Cuộc chiến có những hậu quả thảm khốc.)
- Calamity (n): tai họa, thảm họa.
- The flood was a great calamity for the region. (Trận lũ là một thảm họa lớn cho khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Disastrousness: tính chất thảm họa.
- Catastrophic nature: bản chất thảm khốc.
- Direness: tính chất khủng khiếp, nghiêm trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "calamitousness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "calamitousness")
The project's calamitousness was clear from the abandoned machinery and overgrown site.
danh từ
- tính chất tai hại