calandrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Sự cán là: Quá trình xử lý vật liệu (thường là vải, giấy, cao su hoặc nhựa) bằng cách cho nó đi qua các con lăn hoặc trục cán để làm phẳng, làm bóng, nén chặt hoặc tạo độ dày đồng đều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le calandrage du tissu lui donne un aspect lisse et brillant. (Sự cán là vải mang lại cho nó một vẻ ngoài mịn màng và bóng bẩy.)
- Cette machine est utilisée pour le calandrage du papier. (Máy này được sử dụng cho việc cán là giấy.)
- La qualité du calandrage influence la résistance du matériau. (Chất lượng của quá trình cán là ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soumis au calandrage": được đưa qua quá trình cán là.
- Le caoutchouc brut est soumis au calandrage avant vulcanisation. (Cao su thô được đưa qua quá trình cán là trước khi lưu hóa.)
"Effet de calandrage": hiệu ứng (kết quả) của việc cán là.
- L'effet de calandrage réduit l'épaisseur du film plastique. (Hiệu ứng cán là làm giảm độ dày của màng nhựa.)
Biến thể và từ liên quan
Calandrer (động từ): cán là.
- Il faut calandrer cette feuille de métal. (Cần phải cán là tấm kim loại này.)
Calandre (danh từ giống cái): máy cán, trục cán.
- La calandre se compose de plusieurs rouleaux chauffants. (Máy cán bao gồm nhiều con lăn được làm nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Laminage (danh từ giống đực): sự cán (đặc biệt cho kim loại), sự ép thành tấm mỏng.
- Aplatissage (danh từ giống đực): sự làm phẳng, sự cán phẳng.
Lưu ý sử dụng
- Calandrage là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như dệt may, sản xuất giấy, chế biến cao su và nhựa.
- Từ này không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự cán là