calc-tufa

calc-tufa

A scientist examines a sample of calc-tufa near a mineral spring.

Định nghĩa

Danh từ: - Đá vôi tufa: "calc-tufa" một loại đá xốp, mềm, được hình thành từ canxi cacbonat (CaCO₃) lắng đọng từ các suối nước giàu vôi. Đá này cấu trúc xốp, nhẹ thường màu trắng hoặc xám nhạt.

dụ sử dụng
  • (Các bức tường hang động được phủ một lớp đá vôi tufa, hình thành qua nhiều thế kỷ từ nước giàu khoáng chất.)
  • (Các nhà địa chất học nghiên cứu các mỏ đá vôi tufa để hiểu các mô hình dòng chảy nước cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calc-tufa formation": quá trình hình thành đá vôi tufa.

    • The rapid calc-tufa formation in this hot spring is due to high calcium concentration. (Sự hình thành đá vôi tufa nhanh chóng trong suối nước nóng này do nồng độ canxi cao.)
  • "calc-tufa layer": lớp đá vôi tufa.

    • Archaeologists found a calc-tufa layer covering ancient Roman ruins. (Các nhà khảo cổ học tìm thấy một lớp đá vôi tufa phủ lên tàn tích La cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tufa (n): dạng rút gọn của "calc-tufa", cũng chỉ loại đá này.
    • Tufa is commonly found near limestone springs. (Đá tufa thường được tìm thấy gần các suối đá vôi.)
  • Calcareous tufa (n): tên gọi khác của calc-tufa, nhấn mạnh thành phần vôi.
    • Calcareous tufa deposits are important for paleoclimate research. (Các mỏ đá tufa vôi rất quan trọng cho nghiên cứu cổ khí hậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Travertine: một loại đá vôi xốp tương tự, nhưng thường cấu trúc dạng lớp được hình thành trong môi trường suối nước nóng.
  • Calcareous sinter: một loại đá lắng đọng từ nước giàu canxi, thường cấu trúc dạng vảy hoặc nhũ.
Các cụm từ liên quan
  • Calc-tufa deposit: mỏ đá vôi tufa.
    • The calc-tufa deposit in this region is several meters thick. (Mỏ đá vôi tufakhu vực này dày vài mét.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "calc-tufa" đây thuật ngữ chuyên ngành địa chất.