collective
/kə'lektiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tập thể, chung: Chỉ một cái gì đó được chia sẻ, sở hữu, hoặc thực hiện bởi một nhóm người như một đơn vị thống nhất.
- (Ngôn ngữ học) Tập hợp: Dùng để mô tả một loại danh từ chỉ một nhóm người, động vật, hoặc đồ vật được coi như một tổng thể.
Danh từ:
- Tập thể, hợp tác xã: Một tổ chức hoặc doanh nghiệp thuộc sở hữu và được điều hành bởi các thành viên vì lợi ích chung.
- (Ngôn ngữ học) Danh từ tập hợp: Một danh từ số ít dùng để chỉ một nhóm người, động vật, hoặc đồ vật (ví dụ: team, family, herd).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The decision was made through collective discussion. (Quyết định được đưa ra thông qua thảo luận tập thể.)
- They have a collective responsibility to finish the project. (Họ có trách nhiệm chung để hoàn thành dự án.)
- "Team" is a collective noun. ("Team" là một danh từ tập hợp.)
Danh từ:
- The artists formed a collective to share studio space. (Các nghệ sĩ đã thành lập một tập thể để chia sẻ không gian xưởng vẽ.)
- The farm is run as a workers' collective. (Nông trại được điều hành như một hợp tác xã của công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Collective consciousness/conscience": Ý thức tập thể/lương tâm tập thể. Chỉ những niềm tin, thái độ và đạo đức chung được chia sẻ trong một xã hội hoặc nhóm.
- The tragedy shocked the collective conscience of the nation. (Bi kịch đã gây chấn động lương tâm tập thể của quốc gia.)
"Collective bargaining": Thương lượng tập thể. Quá trình đàm phán về điều kiện làm việc giữa một nhóm người lao động (thường là công đoàn) và người sử dụng lao động.
- The union entered into collective bargaining with the company. (Công đoàn đã bước vào thương lượng tập thể với công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Collectively (phó từ): Một cách tập thể, chung.
- They collectively decided to donate the money. (Họ tập thể quyết định quyên góp số tiền.)
Collectivism (danh từ): Chủ nghĩa tập thể. Hệ tư tưởng nhấn mạnh tầm quan trọng của nhóm so với cá nhân.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Joint (chung), combined (kết hợp), shared (được chia sẻ), cooperative (hợp tác), united (đoàn kết).
- Danh từ: Cooperative (hợp tác xã), commune (công xã), association (hiệp hội).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Individual (cá nhân), personal (riêng tư), separate (riêng biệt).
tính từ
- tập thể; chung
- collective ownership of means of productionsở hữu tập thể về tư liệu sản xuất
- collective securityan ninh chung
- (ngôn ngữ học) tập họp
- collective noundanh từ tập họp
danh từ
- (ngôn ngữ học) danh từ tập họp