calcanéum

Học thuật
Thân thiện
calcanéum

Le calcanéum est l'os qui forme le talon du pied.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Xương gót: "calcanéum" là tên gọi trong giải phẫu học để chỉ xương lớn nhấtphần sau của bàn chân người, tạo thành gót chân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le calcanéum est l'os qui forme le talon. (Xương gótxương tạo thành gót chân.)
    • Une fracture du calcanéum est très douloureuse. (Gãy xương gót rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calcanéum"một thuật ngữ chuyên ngành y khoa giải phẫu học. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản y học, báo cáo chấn thương chỉnh hình hoặc các cuộc thảo luận lâm sàng.
    • Le chirurgien a opérer le calcanéum du patient. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải phẫu thuật xương gót cho bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcanéen, calcanéenne (tính từ): thuộc về xương gót.
    • Une tendinite calcanéenne. (Viêm gân thuộc vùng gót chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Os du talon: xương gót (cách gọi thông thường hơn, ít mang tính chuyên môn).
  • Talon (danh từ giống đực): gót chân (chỉ phần bên ngoài, không phải tên xương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "calcanéum" do đâymột danh từ chỉ một bộ phận cơ thể cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calcanéum".

calcanéum

Le calcanéum est l'os qui forme le talon du pied.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) xương gót