calcaneal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xương gót chân hoặc vùng gót chân: "calcaneal" là một thuật ngữ y học, giải phẫu học dùng để mô tả những gì liên quan đến xương gót (xương calcaneus) hoặc chính gót chân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient suffered a calcaneal fracture after the fall. (Bệnh nhân bị gãy xương gót sau cú ngã.)
- The calcaneal tendon, also known as the Achilles tendon, is crucial for walking. (Gân gót chân, còn được gọi là gân Achilles, rất quan trọng cho việc đi lại.)
- The doctor ordered a calcaneal scan to assess the bone density. (Bác sĩ yêu cầu chụp quét vùng xương gót để đánh giá mật độ xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Calcaneal spur": gai xương gót, một tình trạng bệnh lý.
- He is receiving treatment for a painful calcaneal spur. (Anh ấy đang được điều trị chứng gai xương gót gây đau đớn.)
- "Calcaneal apophysitis": viêm điểm cốt hóa xương gót (còn gọi là bệnh Sever, thường gặp ở trẻ em vận động nhiều).
- The young athlete was diagnosed with calcaneal apophysitis. (Vận động viên nhỏ tuổi được chẩn đoán mắc chứng viêm điểm cốt hóa xương gót.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcaneus (danh từ): xương gót chân.
- The calcaneus is the largest bone in the foot. (Xương gót là xương lớn nhất ở bàn chân.)
- Calcanean (tính từ): một biến thể ít phổ biến hơn của "calcaneal", cùng nghĩa.
- Heel (danh từ thông thường): gót chân.
Từ đồng nghĩa
- Heel-related: liên quan đến gót chân (từ thông dụng, không phải thuật ngữ y học chính xác).
Adjective
- liên quan tới xương gót chân hoặc gót chân