calcarious

/kæl'keəriəs/ Cách viết khác : (calcarious) /kæl'keəriəs/
Học thuật
Thân thiện
calcarious

The soil in the garden is calcarious and white.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đá vôi, tính chất của đá vôi: "calcarious" mô tả những liên quan đến, được cấu tạo từ, hoặc đặc tính của đá vôi (calcium carbonate).
    • Chứa đá vôi: "calcarious" cũng dùng để chỉ vật chất hoặc đất chứa thành phần đá vôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soil in this region is highly calcarious. (Đấtvùng này hàm lượng đá vôi rất cao.)
    • They found a layer of calcarious rock during the excavation. (Họ đã tìm thấy một lớp đá tính chất đá vôi trong quá trình khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calcarious deposit": mỏ trầm tích đá vôi.

    • The cave is famous for its beautiful calcarious deposits. (Hang động nổi tiếng với những mỏ trầm tích đá vôi tuyệt đẹp.)
  • "calcarious water": nước cứng chứa muối canxi.

    • Calcarious water often leaves a white residue on fixtures. (Nước chứa đá vôi thường để lại cặn trắng trên các thiết bị vệ sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcareous (adj): (cách viết phổ biến hơn) cùng nghĩa với "calcarious" - thuộc về hoặc chứa đá vôi.

    • Calcareous soil is good for some plants. (Đất chứa vôi tốt cho một số loại cây.)
  • Calcify (v): hóa vôi, biến thành canxi cứng.

    • Over time, the tissue can calcify. (Theo thời gian, có thể bị hóa vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chalky: tính chất phấn, giống đá vôi.
  • Limy: chứa vôi.
calcarious

The soil in the garden is calcarious and white.

tính từ
  1. (thuộc) đá vôi
  2. chứa đá vôi

Từ gần giống