calcarious
/kæl'keəriəs/ Cách viết khác : (calcarious) /kæl'keəriəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đá vôi, có tính chất của đá vôi: "calcarious" mô tả những gì liên quan đến, được cấu tạo từ, hoặc có đặc tính của đá vôi (calcium carbonate).
- Chứa đá vôi: "calcarious" cũng dùng để chỉ vật chất hoặc đất có chứa thành phần đá vôi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The soil in this region is highly calcarious. (Đất ở vùng này có hàm lượng đá vôi rất cao.)
- They found a layer of calcarious rock during the excavation. (Họ đã tìm thấy một lớp đá có tính chất đá vôi trong quá trình khai quật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calcarious deposit": mỏ trầm tích đá vôi.
- The cave is famous for its beautiful calcarious deposits. (Hang động nổi tiếng với những mỏ trầm tích đá vôi tuyệt đẹp.)
"calcarious water": nước cứng có chứa muối canxi.
- Calcarious water often leaves a white residue on fixtures. (Nước chứa đá vôi thường để lại cặn trắng trên các thiết bị vệ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
Calcareous (adj): (cách viết phổ biến hơn) có cùng nghĩa với "calcarious" - thuộc về hoặc chứa đá vôi.
- Calcareous soil is good for some plants. (Đất chứa vôi tốt cho một số loại cây.)
Calcify (v): hóa vôi, biến thành canxi cứng.
- Over time, the tissue can calcify. (Theo thời gian, mô có thể bị hóa vôi.)
Từ đồng nghĩa
- Chalky: có tính chất phấn, giống đá vôi.
- Limy: có chứa vôi.
tính từ
- (thuộc) đá vôi
- chứa đá vôi