calcarone

Học thuật
Thân thiện
calcarone

Un ouvrier surveille le calcarone dans la campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • lưu huỳnh: Một loại đặc biệt, thường cấu trúc hình nón hoặc đất, được sử dụng trong quá trình khai thác chế biến lưu huỳnh thô. Phương pháp này mang tính truyền thống lịch sử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les anciens calcaroni siciliens sont aujourd'hui des vestiges archéologiques. (Những lưu huỳnh calcarone cổ xưa ở Sicily ngày naynhững di tích khảo cổ.)
    • La méthode du calcarone était utilisée pour extraire le soufre. (Phương pháp sử dụng calcarone đã từng được dùng để chiết xuất lưu huỳnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calcarone à soufre": cụm từ chuyên ngành để chỉ chính xác loại này, nhấn mạnh mục đích sử dụng cho lưu huỳnh.
    • On peut encore voir les restes d'un calcarone à soufre dans cette région. (Người ta vẫn có thể nhìn thấy tàn tích của một lưu huỳnh calcarone trong vùng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcaroni (danh từ giống đực, số nhiều): Dạng số nhiều của "calcarone".
    • Plusieurs calcaroni étaient en activité simultanément. (Nhiều lưu huỳnh đã hoạt động đồng thời.)
Từ đồng nghĩa
  • Four à soufre: lưu huỳnh (cách gọi chung, mô tả hơn).
  • Four de traitement du soufre: xửlưu huỳnh.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học, hoặc mô tả các phương pháp khai khoáng cổ điển, đặc biệt liên quan đến vùng Sicily (Ý). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời thường.
calcarone

Un ouvrier surveille le calcarone dans la campagne.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều calcaroni) lưu huỳnh