calcic

Học thuật
Thân thiện
calcic

The geologist examined the calcic soil sample under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nguồn gốc từ, hoặc chứa canxi hay vôi: Từ này mô tả một chất, khoáng vật, hoặc thành phần nào đó nguồn gốc từ canxi (calcium) hoặc chứa canxi, thườngdạng hợp chất vôi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The soil in this region is highly calcic. (Đấtkhu vực này hàm lượng canxi/vôi rất cao.)
    • Calcic minerals are common in that geological formation. (Các khoáng vật chứa canxi phổ biến trong thành hệ địa chất đó.)
    • They analyzed the calcic content of the rock sample. (Họ đã phân tích hàm lượng canxi trong mẫu đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học nông nghiệp: Từ "calcic" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả đất, đá, hoặc khoáng vật.
    • A calcic horizon is a soil layer enriched with calcium carbonate. (Tầng đất giàu canxi một lớp đất được làm giàu với canxi cacbonat.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcareous (adj): tính chất vôi, chứa canxi cacbonat. Đây từ đồng nghĩa gần phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh.

    • The calcareous shells of marine organisms. (Những vỏ tính vôi của các sinh vật biển.)
  • Calciferous (adj): Sinh ra hoặc chứa muối canxi, đặc biệt canxi cacbonat.

    • Calciferous glands. (Các tuyến sinh vôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Calcareous: chứa vôi, canxi cacbonat.
  • Limy: vôi, giống vôi.
  • Calcium-rich: giàu canxi.
calcic

The geologist examined the calcic soil sample under a bright light.

Adjective
  1. nguồn gốc từ, hoặc chứa canxi hay vôi

Từ chứa "calcic"