calcifugous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sinh sống trong đất chứa axit: Chỉ thực vật hoặc sinh vật phát triển mạnh hoặc chỉ có thể sống trong môi trường đất có tính axit, nghĩa là đất có độ pH thấp. Những sinh vật này thường không chịu được đất giàu canxi (đất kiềm hoặc đất vôi).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Rhododendrons are typical calcifugous plants. (Cây đỗ quyên là những thực vật điển hình ưa đất chua.)
- The health of a calcifugous species declines if planted in alkaline soil. (Sức khỏe của một loài ưa đất chua sẽ suy giảm nếu được trồng trong đất kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ sinh thái học: Trong sinh thái học và thực vật học, "calcifugous" được dùng để phân loại thực vật dựa trên sự ưa thích đất đai, đối lập với "calcicolous" (ưa đất vôi/kiềm).
- The study focused on the distribution of calcifugous flora in the peat bogs. (Nghiên cứu tập trung vào sự phân bố của hệ thực vật ưa đất chua ở các vùng đầm lầy than bùn.)
Biến thể và từ gần giống
- Calcifuge (danh từ): Thực vật ưa đất chua.
- Heather is a common calcifuge. (Cây thạch nam là một loại thực vật ưa đất chua phổ biến.)
- Calcicolous (tính từ): Ưa đất vôi/kiềm (trái nghĩa).
- Calcicolous plants thrive in chalky soil. (Thực vật ưa đất vôi phát triển mạnh trong đất phấn.)
Từ đồng nghĩa
- Acidophilous: Ưa axit (thường dùng trong sinh học).
- Ericaceous: (1) Thuộc họ Thạch nam (Ericaceae), vốn gồm nhiều loài ưa đất chua; (2) Chỉ đất phù hợp cho các loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho tính từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này)
Adjective
- sinh sống trong đất chứa axit