calcitic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về, liên quan đến, hoặc có chứa canxit: "calcitic" mô tả tính chất của một vật liệu hoặc chất có thành phần chính là khoáng vật canxit (calcium carbonate, CaCO₃), hoặc có liên quan đến nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The white cliffs are composed of calcitic limestone. (Những vách đá trắng được cấu tạo từ đá vôi canxit.)
- This soil has a high calcitic content, which affects its pH. (Loại đất này có hàm lượng canxit cao, điều này ảnh hưởng đến độ pH của nó.)
- The fossil's shell is preserved in calcitic material. (Vỏ của hóa thạch được bảo tồn trong vật liệu canxit.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất và khoa học trái đất: Thuật ngữ này thường được dùng để phân loại đá hoặc trầm tích dựa trên thành phần khoáng vật chính.
- The study focused on the diagenesis of calcitic sediments. (Nghiên cứu tập trung vào quá trình thành đá của các trầm tích canxit.)
Trong nông nghiệp và khoa học đất: Dùng để mô tả đất có chứa canxit, thường ảnh hưởng đến độ kiềm và dinh dưỡng của đất.
- Calcitic lime is often used to adjust soil acidity. (Vôi canxit thường được sử dụng để điều chỉnh độ chua của đất.)
Biến thể và từ gần giống
Calcite (danh từ): Canxit, một khoáng vật cacbonat.
- Calcite is a common mineral in sedimentary rocks. (Canxit là một khoáng vật phổ biến trong đá trầm tích.)
Calcareous (tính từ): Có chứa canxi cacbonat, thường là canxit hoặc aragonit; vôi.
- The calcareous shells of marine organisms. (Những vỏ vôi của các sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
- Calcareous (ở một số ngữ cảnh): Có tính vôi, chứa canxi cacbonat. (Lưu ý: "calcareous" có thể rộng hơn, bao gồm các dạng canxi cacbonat khác ngoài canxit).
- Limy (thông tục, liên quan đến vôi): Có vôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho tính từ "calcitic")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calcitic")
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc có chứa canxit