calcium

/'kælsiəm/
Học thuật
Thân thiện
calcium

A glass of milk is a good source of calcium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Canxi: Một nguyên tố hóa học, kim loại kiềm thổ màu trắng bạc, mềm, ký hiệu Ca, số nguyên tử 20. Đây khoáng chất phong phú thứ năm trong vỏ Trái Đất thành phần thiết yếu trong cấu trúc xương, răng của hầu hết sinh vật sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Milk is a good source of calcium. (Sữa một nguồn cung cấp canxi tốt.)
    • The doctor recommended a supplement for calcium deficiency. (Bác sĩ khuyên dùng thực phẩm bổ sung cho tình trạng thiếu canxi.)
    • This compound contains calcium, carbon, and oxygen. (Hợp chất này chứa canxi, cacbon oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học sinh học: "Calcium" thường được đề cập trong các ngữ cảnh về dinh dưỡng, sinh lý học hóa học vô cơ.
    • Calcium ions play a crucial role in muscle contraction. (Ion canxi đóng vai trò quan trọng trong sự co .)
    • The water in this region is hard due to high calcium content. (Nướckhu vực này cứng do hàm lượng canxi cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Calcareous (adj): (thuộc về) đá vôi, chứa canxi cacbonat.
    • Calcareous soil is often alkaline. (Đất vôi thường tính kiềm.)
  • Calcify (v): vôi hóa, biến thành canxi hoặc muối canxi.
    • Over time, the tissue may calcify. (Theo thời gian, có thể bị vôi hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca (ký hiệu hóa học): Ký hiệu nguyên tố cho canxi, thường dùng trong công thức hóa học.
    • The chemical formula for limestone is CaCO₃. (Công thức hóa học của đá vôi CaCO₃.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ nguyên tố hóa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "calcium" một cách hình tượng.)

calcium

A glass of milk is a good source of calcium.

danh từ
  1. (hoá học) canxi