calciurie

Học thuật
Thân thiện
calciurie

Une analyse de laboratoire mesure la calciurie d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Chứng đái canxi: Là một thuật ngữ y học chỉ sự hiện diện của canxi trong nước tiểu, thường được đo lường để đánh giá chức năng thận hoặc chẩn đoán một số bệnh lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a prescrit une analyse pour mesurer la calciurie. (Bác sĩ đã chỉ định một xét nghiệm để đo lượng canxi trong nước tiểu.)
    • Une calciurie élevée peut être un signe de problèmes rénaux. (Chứng đái canxi cao có thểdấu hiệu của các vấn đề về thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calciurie des 24 heures": xét nghiệm canxi niệu 24 giờ.
    • Pour un diagnostic précis, le patient doit subir une calciurie des 24 heures. (Để chẩn đoán chính xác, bệnh nhân cần làm xét nghiệm canxi niệu 24 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hypercalciurie (n.f.): chứng tăng canxi niệu, tình trạng quá nhiều canxi trong nước tiểu.

    • L'hypercalciurie est un facteur de risque pour la formation de calculs rénaux. (Chứng tăng canxi niệumột yếu tố nguy gây sỏi thận.)
  • Hypocalciurie (n.f.): chứng giảm canxi niệu, tình trạng quá ít canxi trong nước tiểu.

    • L'hypocalciurie est moins fréquente mais peut être associée à certains troubles métaboliques. (Chứng giảm canxi niệu ít phổ biến hơn nhưng có thể liên quan đến một số rối loạn chuyển hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Excrétion urinaire de calcium: sự bài tiết canxi qua nước tiểu (cụm từ mô tả).
  • Calcium urinaire: canxi trong nước tiểu (cụm từ thông thường hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ chuyên môn này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.)

calciurie

Une analyse de laboratoire mesure la calciurie d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) chứng đái canxi