caldarium
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Buồng tắm nóng (cổ La Mã): Một căn phòng trong nhà tắm công cộng La Mã cổ đại, được thiết kế để tắm nước nóng hoặc xông hơi khô. Đây thường là phòng nóng nhất trong khu phức hợp nhà tắm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les Romains se rendaient au caldarium pour se détendre. (Người La Mã thường đến buồng tắm nóng để thư giãn.)
- Le caldarium était la pièce la plus chaude des thermes. (Caldarium là căn phòng nóng nhất trong các nhà tắm công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme de caldarium: thuật ngữ chỉ "caldarium".
- Le terme "caldarium" vient du latin "calidus" signifiant "chaud". (Thuật ngữ "caldarium" bắt nguồn từ tiếng Latinh "calidus" có nghĩa là "nóng".)
Biến thể và từ gần giống
- Thermes (n.m.pl): nhà tắm công cộng, khu phức hợp tắm của người La Mã cổ đại.
- Tepidarium (n.m): buồng tắm ấm (phòng có nhiệt độ trung bình trong nhà tắm La Mã).
- Frigidarium (n.m): buồng tắm lạnh (phòng có bể nước lạnh trong nhà tắm La Mã).
Từ đồng nghĩa
- Salle chaude: phòng nóng (cách gọi mô tả trong ngữ cảnh hiện đại).
- Étuve sèche: phòng xông hơi khô (một chức năng tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Passer du frigidarium au caldarium: chuyển từ lạnh sang nóng (có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự thay đổi môi trường đột ngột).
- La discussion est passée du frigidarium au caldarium en quelques secondes. (Cuộc thảo luận đã chuyển từ trạng thái lạnh nhạt sang nóng bỏng chỉ trong vài giây.)
danh từ giống đực
- (sử học) buồng tắm nóng (cổ La Mã)