caldeira
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Địa chất học, Địa lý học) Hõm chảo, miệng núi lửa rất lớn: Một cấu trúc địa chất hình lòng chảo khổng lồ, thường được hình thành do sự sụp đổ của một ngọn núi lửa sau một vụ phun trào cực mạnh hoặc do sự sụt lún của buồng magma bên dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La caldeira du volcan est impressionnante par sa taille. (Hõm chảo của ngọn núi lửa gây ấn tượng bởi kích thước của nó.)
- Les géologues étudient la formation d'une ancienne caldeira. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của một hõm chảo cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caldeira volcanique": hõm chảo núi lửa. Cụm từ chuyên ngành để chỉ rõ loại hình này.
- La caldeira volcanique de Yellowstone est célèbre. (Hõm chảo núi lửa Yellowstone rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Caldera (danh từ, tiếng Anh/Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha): Từ cùng nguồn gốc, cũng chỉ hõm chảo núi lửa, thường được dùng trong văn liệu khoa học quốc tế.
Từ đồng nghĩa
- Cratère effondré: miệng núi lửa sụp đổ. (Cách giải thích mô tả quá trình hình thành.)
- Dépression volcanique: vùng trũng núi lửa. (Cách gọi nhấn mạnh vào đặc điểm địa hình.)
danh từ giống cái
- (địa chất, địa lý) hõm chảo (miệng núi lửa rất to), canđera