caldeira

Học thuật
Thân thiện
caldeira

Une caldeira immense se trouve au sommet du volcan éteint.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa chất học, Địahọc) Hõm chảo, miệng núi lửa rất lớn: Một cấu trúc địa chất hình lòng chảo khổng lồ, thường được hình thành do sự sụp đổ của một ngọn núi lửa sau một vụ phun trào cực mạnh hoặc do sự sụt lún của buồng magma bên dưới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La caldeira du volcan est impressionnante par sa taille. (Hõm chảo của ngọn núi lửa gây ấn tượng bởi kích thước của .)
    • Les géologues étudient la formation d'une ancienne caldeira. (Các nhà địa chất học đang nghiên cứu sự hình thành của một hõm chảo cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caldeira volcanique": hõm chảo núi lửa. Cụm từ chuyên ngành để chỉ loại hình này.
    • La caldeira volcanique de Yellowstone est célèbre. (Hõm chảo núi lửa Yellowstone rất nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Caldera (danh từ, tiếng Anh/Tây Ban Nha/Bồ Đào Nha): Từ cùng nguồn gốc, cũng chỉ hõm chảo núi lửa, thường được dùng trong văn liệu khoa học quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Cratère effondré: miệng núi lửa sụp đổ. (Cách giải thích mô tả quá trình hình thành.)
  • Dépression volcanique: vùng trũng núi lửa. (Cách gọi nhấn mạnh vào đặc điểm địa hình.)
caldeira

Une caldeira immense se trouve au sommet du volcan éteint.

danh từ giống cái
  1. (địa chất, địa lý) hõm chảo (miệng núi lửa rất to), canđera

Từ gần giống