cale-pied

Học thuật
Thân thiện
cale-pied

Le cycliste ajuste le cale-pied sur sa pédale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái giữ chân: Một bộ phận nhỏ, thường bằng kim loại hoặc nhựa, gắn vào bàn đạp (pédale) của xe đạp. nhiệm vụ giữ chân người đạp xe cố định trên bàn đạp, ngăn không cho chân bị trượt ra ngoài trong khi đạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cale-pied de ma bicyclette est cassé. (Cái giữ chânxe đạp của tôi bị gãy rồi.)
    • Pour plus de sécurité, vérifiez toujours vos cale-pieds avant de rouler. (Để an toàn hơn, hãy luôn kiểm tra các cái giữ chân của bạn trước khi chạy xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng với nghĩa gốc, liên quan đến phụ tùng xe đạp. Trong ngữ cảnh khác, người ta thường dùng các từ hoặc cụm từ mô tả khác.
Biến thể từ gần giống
  • Cale-pieds (số nhiều): Các cái giữ chân.
  • Rétropédalage (danh từ giống đực): Cơ chế phanh bằng cách đạp ngược bàn đạp, thường đi kèm với hệ thống .
  • Pédale (danh từ giống cái): Bàn đạp (xe đạp, máy may, piano...).
Từ đồng nghĩa
  • Fixateur de pied (ít dùng): Thiết bị cố định chân.
  • Cale-chaussure (trong một số ngữ cảnh thể thao khác): Miếng đệm giày, vật giữ giày.
Lưu ý
  • Cale-piedmột danh từ ghép (nom composé) được tạo thành từ động từ "caler" (cố định, chèn) danh từ "pied" (bàn chân). luôn được viết dấu gạch nối.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong lĩnh vực xe đạp. Trong đời sống hàng ngày, nếu không nói về xe đạp, người ta hiếm khi sử dụng từ này.
cale-pied

Le cycliste ajuste le cale-pied sur sa pédale.

danh từ giống đực
  1. cái giữ chân (ở bàn đạp xe đạp)