caledonian

/,kæli'dounjən/
Học thuật
Thân thiện
caledonian

A lone Caledonian pine stands on a windswept Scottish hillside.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Scotland: Từ "Caledonian" một tính từ mang tính thơ ca hoặc cổ xưa, dùng để chỉ những liên quan đến Scotland, đặc biệt Scotland cổ đại hoặc trong ngữ cảnh văn chương, lịch sử.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The poet described the rugged beauty of the Caledonian landscape. (Nhà thơ đã miêu tả vẻ đẹp hùng vĩ của phong cảnh Scotland.)
    • They studied the ancient Caledonian tribes. (Họ đã nghiên cứu các bộ tộc cổ đại của Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caledonian" thường được dùng trong các tên riêng hoặc tên tổ chức để tạo sự trang trọng hoặc gợi nhớ đến lịch sử, di sản Scotland.
    • The Caledonian Railway was an important part of Scotland's industrial history. (Đường sắt Caledonian một phần quan trọng trong lịch sử công nghiệp của Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Caledonia (Danh từ): Tên gọi cổ hoặc thơ ca của Scotland.
    • He longed to return to the hills of Caledonia. (Anh ấy khao khát được trở về những ngọn đồi của Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Scottish: (thuộc) Scotland (từ thông dụng, hiện đại hơn).
  • Scotch: (thuộc) Scotland (cách dùng truyền thống, nay ít phổ biến hơn, thường dùng trong một số cụm từ cố định).
Lưu ý
  • Từ "Caledonian" ít được dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại thông thường, từ "Scottish" được ưa chuộng hơn. "Caledonian" chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử, tên các công ty, tổ chức hoặc địa danh.
caledonian

A lone Caledonian pine stands on a windswept Scottish hillside.

tính từ
  1. (thơ ca) (thuộc) Ê-cốt