calembour

Học thuật
Thân thiện
calembour

Le professeur explique un calembour amusant à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trò chơi chữ: Một kỹ thuật ngôn ngữ dựa trên sự đồng âm, đa nghĩa hoặc cấu trúc tương tự của các từ để tạo ra hiệu ứng hài hước, dí dỏm hoặc nghịch lý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • "Les calembours sont souvent utilisés dans les blagues." (Trò chơi chữ thường được sử dụng trong các câu chuyện cười.)
    • "Il a fait un calembour sur le mot 'temps' qui signifie à la fois le climat et la durée." (Anh ấy đã tạo một trò chơi chữ với từ 'temps' vừa có nghĩathời tiết vừa có nghĩathời gian.)
    • "Le titre de ce film est un calembour intelligent." (Tựa đề của bộ phim nàymột trò chơi chữ thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un calembour": tạo ra/tạo nên một trò chơi chữ.

    • L'humoriste adore faire des calembours pendant ses spectacles. (Nghệ sĩ hài thích tạo ra những trò chơi chữ trong các buổi biểu diễn của mình.)
  • "Jeu de mots": Đâymột thuật ngữ rộng hơn, thường được dùng thay thế cho "calembour", nhưng "calembour" thường chỉ loại chơi chữ đơn giản, hài hước.

    • Un calembour est un type de jeu de mots. (Calembourmột loại trò chơi chữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeu de mots (n.m): Trò chơi chữ (nghĩa rộng, bao gồm cả calembour các hình thức chơi chữ phức tạp hơn).
  • Contrepèterie (n.f): Một dạng chơi chữ đặc biệt của tiếng Pháp bằng cách hoán đổi âm tiết hoặc chữ cái trong một cụm từ để tạo nghĩa mới, thường tục tĩu.
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de mots: trò chơi chữ.
  • Mot d'esprit: lời nói dí dỏm, ý tứ (có thể chứa calembour).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vieux calembour": Đómột trò chơi chữ cũ rích/ sáo mòn.
    • Ne ris pas, c'est un vieux calembour que tout le monde connaît. (Đừng cười, đómột trò chơi chữ cũ rích ai cũng biết.)
calembour

Le professeur explique un calembour amusant à ses élèves.

danh từ giống đực
  1. trò chơi chữ

Từ có nhắc đến "calembour"