calembredaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lời nói tếu, lời nói đùa vô nghĩa: "calembredaine" chỉ một câu nói đùa, một lời bông đùa nhẹ nhàng, thường vô nghĩa hoặc ngớ ngẩn, được nói ra để gây cười.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a raconté une calembredaine pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy kể một câu chuyện đùa vô nghĩa để làm không khí bớt căng thẳng.)
- Ne fais pas attention à ses calembredaines, il aime plaisanter. (Đừng để ý đến những lời nói đùa vô nghĩa của anh ta, anh ấy thích đùa thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dire des calembredaines": nói những lời đùa vô nghĩa, nói tếu.
- Arrête de dire des calembredaines et sois sérieux un instant ! (Ngừng nói những lời đùa vô nghĩa lại và hãy nghiêm túc một lúc đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Calembour (danh từ giống đực): lời chơi chữ, cách nói mẹo.
- Il est spécialiste du calembour. (Anh ta là chuyên gia về lối chơi chữ.)
Từ đồng nghĩa
- Plaisanterie: lời nói đùa, câu chuyện đùa.
- Bêtise: lời nói ngớ ngẩn, chuyện vớ vẩn.
- Baliverne: chuyện tầm phào, chuyện vô nghĩa.
danh từ giống cái
- lời nói tếu