calembredaine

Học thuật
Thân thiện
calembredaine

Une personne raconte une calembredaine pour faire rire ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lời nói tếu, lời nói đùa vô nghĩa: "calembredaine" chỉ một câu nói đùa, một lời bông đùa nhẹ nhàng, thường vô nghĩa hoặc ngớ ngẩn, được nói ra để gây cười.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a raconté une calembredaine pour détendre l'atmosphère. (Anh ấy kể một câu chuyện đùa vô nghĩa để làm không khí bớt căng thẳng.)
    • Ne fais pas attention à ses calembredaines, il aime plaisanter. (Đừng để ý đến những lời nói đùa vô nghĩa của anh ta, anh ấy thích đùa thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dire des calembredaines": nói những lời đùa vô nghĩa, nói tếu.
    • Arrête de dire des calembredaines et sois sérieux un instant ! (Ngừng nói những lời đùa vô nghĩa lại hãy nghiêm túc một lúc đi!)
Biến thể từ gần giống
  • Calembour (danh từ giống đực): lời chơi chữ, cách nói mẹo.
    • Il est spécialiste du calembour. (Anh tachuyên gia về lối chơi chữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Plaisanterie: lời nói đùa, câu chuyện đùa.
  • Bêtise: lời nói ngớ ngẩn, chuyện vớ vẩn.
  • Baliverne: chuyện tầm phào, chuyện vô nghĩa.
calembredaine

Une personne raconte une calembredaine pour faire rire ses amis.

danh từ giống cái
  1. lời nói tếu

Từ có nhắc đến "calembredaine"