calendar week

calendar week

A calendar week begins on Sunday and ends on Saturday.

Định nghĩa

Danh từ: Tuần lịch (calendar week) một khoảng thời gian gồm bảy ngày liên tiếp, bắt đầu từ Chủ Nhật, theo cách tính thông thường trong lịch phương Tây.

dụ sử dụng
  • (Hạn chót của dự án được ấn định vào tuần lịch tới.)
  • (Chúng tôi lên lịch các cuộc họp dựa trên tuần lịch bắt đầu từ Chủ Nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the same calendar week": trong cùng một tuần lịch.
    • All tasks must be completed within the same calendar week. (Tất cả các nhiệm vụ phải được hoàn thành trong cùng một tuần lịch.)
  • "the first calendar week of the year": tuần lịch đầu tiên của năm.
    • The first calendar week of 2025 starts on January 5th. (Tuần lịch đầu tiên của năm 2025 bắt đầu vào ngày 5 tháng 1.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendar month (danh từ): tháng dương lịch.
  • Calendar year (danh từ): năm dương lịch.
  • Work week (danh từ): tuần làm việc (thường từ thứ Hai đến thứ Sáu).
Từ đồng nghĩa
  • Week (danh từ): tuần (nói chung, không nhất thiết bắt đầu từ Chủ Nhật).
  • Seven-day period (danh từ): khoảng thời gian bảy ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "calendar week", nhưng có thể dùng: - Fall on: rơi vào (một ngày trong tuần). - The holiday falls on a Monday in the third calendar week. (Ngày lễ rơi vào thứ Hai trong tuần lịch thứ ba.)

Thành ngữ liên quan
  • Week in, week out: tuần này qua tuần khác (liên tục).
    • She works week in, week out without a break. ( ấy làm việc tuần này qua tuần khác không nghỉ.)