calendes

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Ngày sóc (trong lịch La ): "Calendes" (còn viết là "calendae") là thuật ngữ chỉ ngày đầu tiên của mỗi tháng trong lịch La cổ đại, là ngày trăng non cũngngày các khoản nợ thường được thanh toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les calendes de janvier étaient un jour important. (Ngày sóc tháng Giêngmột ngày quan trọng.)
    • À Rome, on comptait les jours en fonction des calendes, des nones et des ides. (Ở La , người ta tính các ngày dựa vào ngày sóc, ngày non ngày id.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renvoyer aux calendes grecques": hoãn đến một thời điểm không bao giờ tới, hoãn đến muôn thuở. (Thành ngữ này xuất phát từ việc người Hy Lạp không sử dụng hệ thống "calendes" của La , vì vậy "ngày sóc Hy Lạp" là điều không tồn tại.)
    • Il a promis de me rembourser, mais je crois qu'il renvoie cela aux calendes grecques. (Anh ta hứa sẽ trả tiền cho tôi, nhưng tôi tin đólời hứa hoãn đến muôn thuở.)
Biến thể từ gần giống
  • Calendrier (danh từ giống đực): lịch, niên lịch.
  • Calendae (danh từ giống cái, số nhiều): cách viết Latinh khác của "calendes".
Từ đồng nghĩa
  • Premier jour du mois: ngày đầu tháng. (Tuy nhiên, đâycách diễn đạt hiện đại chung chung, không mang sắc thái lịch sử cụ thể như "calendes").
Thành ngữ liên quan
  • Renvoyer aux calendes grecques: (Xem giải thích chi tiếtmục Các cách sử dụng nâng cao). Đâythành ngữ duy nhất nổi tiếng nhất liên quan đến từ "calendes".
danh từ giống cái
  1. (số nhiều) ngày sóc (lịch La )
    • renvoyer aux calendes grecques
      hoãn đến muôn thuở

Từ có nhắc đến "calendes"