calepin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sổ tay bỏ túi: Một cuốn sổ nhỏ, thường có bìa cứng, dùng để ghi chép nhanh các thông tin, ý tưởng hoặc địa chỉ, có thể dễ dàng mang theo người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il note l'adresse dans son calepin. (Anh ấy ghi địa chỉ vào sổ tay bỏ túi của mình.)
- Les détectives utilisent souvent un calepin pour leurs enquêtes. (Các thám tử thường sử dụng một cuốn sổ tay bỏ túi cho những cuộc điều tra của họ.)
- Elle sortit son calepin pour noter une idée soudaine. (Cô ấy lấy sổ tay bỏ túi ra để ghi lại một ý tưởng bất chợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être toujours le nez dans son calepin": Luôn luôn chúi mũi vào sổ tay (ám chỉ một người luôn bận rộn ghi chép hoặc nghiên cứu).
- Ce journaliste est toujours le nez dans son calepin. (Phóng viên này lúc nào cũng chúi mũi vào sổ tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Calepinage (danh từ giống đực): Sự sắp xếp, bố trí (trong ngành xây dựng, chỉ cách xếp đá hoặc gạch).
- Calepineur (danh từ giống đực): Người ghi chép tỉ mỉ, người biên soạn từ điển (nghĩa cổ, liên quan đến từ điển của Ambrogio Calepino).
Từ đồng nghĩa
- Carnet (danh từ giống đực): sổ tay, cuốn vở nhỏ.
- Bloc-notes (danh từ giống đực): tập giấy ghi chú, sổ ghi chép.
- Agenda (danh từ giống đực): sổ ghi lịch làm việc, nhật ký công tác.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un calepin bien garni": Có một cuốn sổ tay đầy ắp thông tin (thường chỉ một danh sách dài các mối quan hệ hoặc địa chỉ hữu ích).
- Pour trouver un bon plombier, demande à Paul, il a un calepin bien garni. (Để tìm một thợ sửa ống nước giỏi, hãy hỏi Paul, anh ấy có một cuốn sổ tay đầy ắp thông tin.)