galopin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đứa bé lang thang: Một đứa trẻ, thường là bé trai, sống hoặc đi lang thang trên đường phố, không có sự giám sát chặt chẽ.
- Đứa bé hỗn hào: Một đứa trẻ có thái độ láo xược, thiếu tôn trọng.
- Đứa bé sai vặt: (Nghĩa cũ) Một cậu bé làm các công việc lặt vặt, chạy việc vặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce galopin passe ses journées dans la rue. (Đứa bé lang thang này dành cả ngày trên phố.)
- Quel petit galopin ! Il a répondu à sa mère. (Đứa bé hỗn hào làm sao! Nó đã cãi lại mẹ nó.)
- Au XIXe siècle, le galopin portait les messages. (Vào thế kỷ 19, đứa bé sai vặt mang tin nhắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vieux galopin": Cách gọi thân mật, đôi khi trêu chọc, dành cho một người đàn ông lớn tuổi nhưng vẫn còn tinh nghịch.
- Arrête de faire le clown, vieux galopin ! (Đừng có làm trò hề nữa, đồ già mà còn tinh nghịch!)
Biến thể và từ gần giống
- Galopine (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "galopin", dùng để chỉ một bé gái lang thang hoặc hỗn hào.
- Cette galopine est toujours en train de courir partout. (Bé gái nghịch ngợm này lúc nào cũng chạy khắp nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Gamin (nam): đứa trẻ, thường chỉ bé trai đường phố.
- Polisson (nam): đứa trẻ tinh nghịch, láu lỉnh.
- Vaurien (nam): đứa trẻ hư, vô công rồi nghề.
Thành ngữ liên quan
- Courir comme un galopin: Chạy nhanh và vụt qua như một đứa trẻ nghịch ngợm.
- Il a traversé la cour en courant comme un galopin. (Nó chạy băng qua sân như một đứa bé láu táu.)
danh từ giống đực
- (thân mật) đứa bé lang thang
- (thân mật) đứa bé hỗn hào
- (từ cũ; nghĩa cũ) đứa bé sai vặt