calf-love

/'kɑ:flʌv/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện yêu đương trẻ con, tình yêu tuổi mới lớn: "Calf-love" chỉ một mối tình ngây thơ, trong sáng thường ngắn ngủi, xảy ralứa tuổi thanh thiếu niên. Đây một cảm xúc mãnh liệt nhưng thường không sâu sắc hoặc lâu dài, giống như sự ngưỡng mộ, say mê nhất thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't worry about their relationship; it's just calf-love. (Đừng lo lắng về mối quan hệ của chúng; đó chỉ chuyện yêu đương trẻ con thôi.)
    • Many people look back on their calf-love with fondness. (Nhiều người nhìn lại mối tình tuổi mới lớn của mình với sự trìu mến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A case of calf-love": một trường hợp của tình yêu tuổi mới lớn.
    • His infatuation with the pop star is just a classic case of calf-love. (Sự say mê của cậu với ngôi sao nhạc pop chỉ một trường hợp điển hình của tình yêu tuổi mới lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppy love (n): tình yêu tuổi học trò, tình yêu trẻ con. (Đây từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "calf-love").
  • Infatuation (n): sự say mê, sự đắm nhất thời. (Có thể dùng cho mọi lứa tuổi, không chỉ giới hạntuổi trẻ).
  • Crush (n): sự cảm nắng, sự thích thầm. (Thường chỉ sự thu hút mạnh mẽ nhưng chưa phải một mối quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Puppy love: tình yêu tuổi học trò.
  • Adolescent love: tình yêu tuổi vị thành niên.
  • Juvenile romance: mối tình tuổi trẻ.
Lưu ý về sắc thái
  • Từ "calf-love" thường mang sắc thái hơi xem nhẹ, coi đó một cảm xúc không nghiêm túc sẽ qua đi. Tuy nhiên, đối với người trải qua , cảm xúc đó có thể rất chân thật mãnh liệt.
  • Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, phổ biến hơn trong văn nói hoặc văn viết mang tính mô tả, hồi tưởng.
danh từ
  1. chuyện yêu đương trẻ con