calfeutrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bít khe, sự trám kín: Hành động làm kín các khe hở, lỗ hổng (ở cửa sổ, cửa ra vào, tường...) để ngăn không khí, tiếng ồn hoặc bụi xâm nhập.
- Vật liệu dùng để bít khe: Chỉ chung các loại vật liệu (như keo, băng dính, mút, silicon) được sử dụng cho việc bịt kín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le calfeutrement des fenêtres est essentiel pour économiser l'énergie en hiver. (Việc bít kín các khe cửa sổ là cần thiết để tiết kiệm năng lượng vào mùa đông.)
- Il a acheté du mousse pour le calfeutrement de la porte d'entrée. (Anh ấy đã mua mút để bít khe cửa ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travaux de calfeutrement": Các công việc liên quan đến việc bịt kín, trám khe.
- L'entreprise est spécialisée dans les travaux de calfeutrement des bâtiments. (Công ty chuyên về các công việc bít kín cho các tòa nhà.)
Biến thể và từ gần giống
Calfeutrer (động từ): Bít kín, trám khe.
- Il faut calfeutrer la fenêtre avant la tempête. (Cần phải bít kín cửa sổ trước cơn bão.)
Calfeutreur (danh từ): Thợ chuyên bít kín, người làm công việc bịt khe.
- Calfeutrage (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa với "calfeutrement", cùng chỉ hành động hoặc kết quả của việc bít kín.
Từ đồng nghĩa
- Étanchéification: Sự làm kín, sự chống thấm.
- Isolation (trong ngữ cảnh này): Sự cách nhiệt, cách âm (thường liên quan đến việc bịt kín các khe hở).
danh từ giống đực
- sự bít khe (cửa...)