calibrage

Học thuật
Thân thiện
calibrage

L'ingénieur effectue le calibrage de l'instrument de mesure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự định cỡ, sự hiệu chỉnh kích thước: Hành động điều chỉnh hoặc xác định kích thước, dung sai hoặc các thông số kỹ thuật của một vật thể, một thiết bị hoặc một quy trình để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn chính xác cụ thể.
    • Sự hiệu chuẩn: Quá trình kiểm tra điều chỉnh độ chính xác của một dụng cụ đo lường bằng cách so sánh với một tiêu chuẩn đã biết.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le calibrage des pièces est essentiel pour l'assemblage. (Việc định cỡ các chi tiếtthiết yếu cho quá trình lắp ráp.)
    • Avant utilisation, le calibrage de l'appareil de mesure est obligatoire. (Trước khi sử dụng, việc hiệu chuẩn thiết bị đobắt buộc.)
    • Le calibrage des fruits se fait par taille avant la mise en vente. (Việc phân loại trái cây theo kích cỡ được thực hiện trước khi đem bán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calibrage d'outil": Sự hiệu chỉnh công cụ.

    • Le calibrage d'outil sur la machine CNC est automatisé. (Việc hiệu chỉnh công cụ trên máy CNC được tự động hóa.)
  • "Calibrage en usine": Sự hiệu chuẩn tại nhà máy.

    • Cet instrument bénéficie d'un calibrage en usine certifié. (Dụng cụ này được hưởng lợi từ một quy trình hiệu chuẩn tại nhà máy chứng nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Calibrer (động từ): định cỡ, hiệu chỉnh.

    • Il faut calibrer la balance chaque semaine. (Cần phải hiệu chuẩn cái cân mỗi tuần.)
  • Calibre (danh từ giống đực): cỡ, kích thước, khẩu kính; phẩm chất.

    • Un calibre standard (một kích cỡ tiêu chuẩn); un homme d'un certain calibre (một người đàn ông phẩm chất nhất định).
Từ đồng nghĩa
  • Étalonnage (danh từ giống đực): sự hiệu chuẩn, sự lấy mẫu chuẩn.
  • Ajustage (danh từ giống đực): sự điều chỉnh, sự lắp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "calibrer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "calibrage").

calibrage

L'ingénieur effectue le calibrage de l'instrument de mesure.

danh từ giống đực
  1. sự định cỡ