calicot

danh từ giống đực
  1. vải trúc bâu
  2. (nghĩa rộng) băng biểu ngữ
  3. (thông tục) người bán hàng tạp hóa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "calicot"

calicot
Le calicot est un tissu léger et coloré.