calicot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải trúc bâu: Một loại vải bông thô, mỏng và nhẹ, thường có màu trắng hoặc được in hoa.
- (Nghĩa rộng) Băng biểu ngữ: Một dải vải dài, thường làm bằng vải thô, dùng để viết khẩu hiệu hoặc làm biểu ngữ.
- (Thông tục) Người bán hàng tạp hóa: Một cách gọi thông tục, có tính chất hơi khinh miệt, để chỉ người bán hàng vải, hàng tạp hóa nhỏ lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a acheté du calicot pour coudre une robe d'été. (Cô ấy đã mua vải trúc bâu để may một chiếc váy mùa hè.)
- Les manifestants brandissaient des calicots avec des slogans. (Những người biểu tình giương cao các băng biểu ngữ có khẩu hiệu.)
- Ce vieux calicot du marché connaît tous ses clients. (Ông già bán hàng tạp hóa ở chợ này quen hết khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être habillé en calicot": Mặc quần áo bằng vải thô, đơn giản, rẻ tiền.
- À cette époque, les paysans étaient souvent habillés en calicot. (Vào thời đó, nông dân thường mặc quần áo bằng vải thô.)
"Parler comme un calicot": (Cũ, ít dùng) Nói năng tầm thường, vụng về hoặc khoác lác.
- Il ne faut pas l'écouter, il parle comme un calicot. (Đừng nghe anh ta, anh ta nói năng tầm thường lắm.)
Biến thể và từ gần giống
- Calicoter (động từ, cũ): Bán hàng tạp hóa, buôn bán nhỏ.
- Calicotier (danh từ, cũ): Người bán vải, người buôn bán vải nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pour "vải trúc bâu": toile de coton (vải bông), percale (một loại vải bông mịn hơn).
- Pour "băng biểu ngữ": banderole, bannière.
- Pour "người bán hàng tạp hóa": marchand de tissus, mercerie (cửa hàng tạp hóa nhỏ).
Lưu ý
- Nghĩa chỉ "người bán hàng tạp hóa" (người bán vải) ngày nay được coi là cũ và có thể mang sắc thái khinh miệt nhẹ, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Trong ngành dệt may, "calicot" thường chỉ loại vải bông trơn, chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy, dùng làm vải lót hoặc vải thô.
danh từ giống đực
- vải trúc bâu
- (nghĩa rộng) băng biểu ngữ
- (thông tục) người bán hàng tạp hóa