california
Định nghĩa
Danh từ riêng: - California: Một tiểu bang ở miền tây Hoa Kỳ, nằm ven bờ Thái Bình Dương; là tiểu bang lớn thứ ba của Hoa Kỳ, nổi tiếng với các trận động đất, ngành công nghiệp giải trí (Hollywood), và các thành phố lớn như Los Angeles, San Francisco.
Ví dụ sử dụng
- (California nổi tiếng với những bãi biển đẹp và thời tiết ấm áp.)
- (Nhiều người chuyển đến California để tìm cơ hội việc làm trong lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Golden State": Biệt danh chính thức của California, ám chỉ sự giàu có từ vàng và ánh nắng mặt trời.
- California, the Golden State, attracts millions of tourists each year. (California, Tiểu bang Vàng, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm.)
"California dream": Khái niệm về cuộc sống lý tưởng tại California, thường liên quan đến sự tự do, giàu có và thành công.
- He moved to Los Angeles to pursue the California dream of becoming an actor. (Anh ấy chuyển đến Los Angeles để theo đuổi giấc mơ California trở thành diễn viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Californian (danh từ/tính từ): Người dân California hoặc thuộc về California.
- She is a proud Californian. (Cô ấy là một người California đầy tự hào.)
- The Californian coast is stunning. (Bờ biển California thật tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- The Golden State: Biệt danh của California.
- CA: Viết tắt phổ biến của California.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "California" vì đây là danh từ riêng chỉ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
"From California to New York": Một cách nói để chỉ toàn bộ nước Mỹ.
- This trend is popular from California to New York. (Xu hướng này phổ biến từ California đến New York.)
"California roll": Một loại sushi phổ biến có nguồn gốc từ California.
- I ordered a California roll at the sushi bar. (Tôi đã gọi một cuộn California tại quán sushi.)