culverin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng trường thời trung cổ: Một loại súng cầm tay thời kỳ đầu, tiền thân của súng trường, được sử dụng vào thời Trung Cổ.
- Súng thần công nặng có nòng dài: Một loại pháo cỡ lớn, có nòng dài và tầm bắn xa, được sử dụng chủ yếu trong các thế kỷ 16 và 17.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed a 16th-century culverin used in naval warfare. (Bảo tàng trưng bày một khẩu súng thần công culverin thế kỷ 16 được dùng trong chiến tranh hải quân.)
- Soldiers in the late medieval period were sometimes equipped with hand culverins. (Binh lính vào cuối thời kỳ Trung Cổ đôi khi được trang bị súng trường culverin cầm tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve a culverin": vận hành hoặc phục vụ một khẩu súng thần công culverin.
- It took a crew of several men to properly serve a large culverin. (Cần một đội gồm vài người để vận hành đúng cách một khẩu súng thần công culverin lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Demiculverin (n): Một loại súng thần công nhỏ hơn, có cỡ nòng nhỏ hơn culverin.
- Culveriner (n, hiếm): Người điều khiển hoặc bắn súng culverin.
Từ đồng nghĩa
- Cannon: Súng thần công, đại bác (nghĩa rộng hơn).
- Field gun: Pháo dã chiến.
- Arquebus: Súng hỏa mai (đối với nghĩa súng cầm tay thời kỳ đầu).
Thành ngữ liên quan
Noun
- súng trường thời trung cổ
- súng thần công nặng có nòng dài, dùng trong thế kỷ 16, 17