call girl
Định nghĩa
Danh từ: Gái gọi – một phụ nữ hành nghề mại dâm, người có thể được thuê qua điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm gái gọi trong thành phố.)
- (Cảnh sát đã bắt giữ một số gái gọi trong cuộc đột kích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hire a call girl": thuê một gái gọi.
- He was caught trying to hire a call girl online. (Anh ta bị bắt khi cố gắng thuê một gái gọi trực tuyến.)
"call-girl service": dịch vụ gái gọi.
- The hotel had an underground call-girl service. (Khách sạn có một dịch vụ gái gọi ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Escort (n): người đi kèm, thường được dùng như từ lịch sự hơn để chỉ gái gọi.
- She worked as an escort for wealthy clients. (Cô ấy làm người đi kèm cho các khách hàng giàu có.)
Prostitute (n): gái mại dâm (từ chung chung hơn).
- Prostitution is illegal in many countries. (Mại dâm là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Sex worker: người làm công việc tình dục (thuật ngữ bao hàm và ít kỳ thị hơn).
- Hooker: gái điếm (từ lóng, thường mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call up: gọi điện thoại (thường dùng để liên hệ với gái gọi).
- He called up a number he found on the internet. (Anh ta gọi điện đến một số mà anh ta tìm thấy trên internet.)
Thành ngữ liên quan
- A call girl on the side: một gái gọi bí mật (thường dùng trong ngữ cảnh ngoại tình).
- He kept a call girl on the side without his wife knowing. (Anh ta giữ một gái gọi bí mật mà vợ không biết.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "call girl"