call-girl

/'kɔ:lgə:l/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gái điếm, gái mại dâm cao cấp: Một phụ nữ làm nghề mại dâm, thường giá cao hơn khách hàng thượng lưu hơn so với gái điếm đường phố. Đặc điểm chính của họ thường được khách hàng liên hệ hẹn gặp qua điện thoại hoặc các phương tiện liên lạc khác, thay vì tìm kiếm khách trên đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The scandal involved a politician and a famous call-girl. (Vụ bê bối liên quan đến một chính trị gia một gái điếm nổi tiếng.)
    • She worked as a call-girl to pay for her expensive lifestyle. ( ấy làm gái điếm để trang trải cho lối sống xa xỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh của các vụ bê bối chính trị, xã hội, hoặc trong các tác phẩm văn học, điện ảnh khai thác đề tài tội phạm đời sống thành thị.
    • The novel depicts the glamorous but lonely life of a high-class call-girl. (Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc sống hào nhoáng nhưng cô đơn của một gái điếm hạng sang.)
Biến thể từ gần giống
  • Prostitute (n): gái mại dâm, gái điếm (từ chung, trung lập hơn).
  • Escort (n): người đi cùng (có thể chỉ người bạn đồng hành được thuê, đôi khi được dùng như một từ nói giảm nói tránh cho 'call-girl').
  • Courtesan (n): kỹ nữ (từ cổ, chỉ gái thanh lâuhọc thức địa vị cao trong xã hội ).
Từ đồng nghĩa
  • High-class prostitute: gái mại dâm hạng sang.
  • Harlot: gái điếm (từ cổ, mang sắc thái khinh miệt).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang sắc thái tiêu cực có thể được coi xúc phạm. Trong giao tiếp lịch sự hoặc văn bản trang trọng, người ta thường dùng các từ thay thế trung lập hơn như "sex worker" (công nhân tình dục).
danh từ
  1. gái điếm (thường hẹn bằng dây nói)