call-bell

/'kɔ:lbel/
Học thuật
Thân thiện
call-bell

A nurse presses the call-bell on the patient's bedside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuông để gọi: Một thiết bị nhỏ, thường một chiếc chuông hoặc nút bấm chuông, được sử dụng để phát ra tín hiệu gọi người khác đến hoặc thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please press the call-bell if you need assistance. (Vui lòng nhấn chuông gọi nếu bạn cần hỗ trợ.)
    • The call-bell at the hotel reception rang loudly. (Chuông gọiquầy tiếp tân khách sạn reo lên inh ỏi.)
    • Each patient's bed is equipped with a call-bell for emergencies. (Mỗi giường bệnh nhân đều được trang bị một chuông gọi cho các trường hợp khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to answer the call-bell": trả lời tiếng chuông gọi.
    • The nurse quickly answered the call-bell from Room 203. (Y tá nhanh chóng trả lời tiếng chuông gọi từ Phòng 203.)
Biến thể từ gần giống
  • Bell (n): cái chuông (nói chung).
  • Buzzer (n): chuông điện, còi điện (thường phát ra âm thanh ).
  • Service bell (n): chuông dịch vụ (thường đặt trên quầy).
Từ đồng nghĩa
  • Summons bell: chuông triệu tập.
  • Signal bell: chuông báo hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "call-bell")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "call-bell")

call-bell

A nurse presses the call-bell on the patient's bedside.

danh từ
  1. chuông để gọi