call-box
/'kɔ:lbɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buồng điện thoại công cộng: Một cấu trúc nhỏ, thường là một cabin kín hoặc một hộp chứa điện thoại trả tiền, được đặt ở nơi công cộng để mọi người có thể sử dụng điện thoại. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He went into the call-box to make an urgent phone call. (Anh ấy bước vào buồng điện thoại để gọi một cuộc điện thoại khẩn cấp.)
- Before mobile phones were common, people often used call-boxes on the street. (Trước khi điện thoại di động phổ biến, mọi người thường sử dụng các buồng điện thoại trên phố.)
- The police found the witness near a red call-box. (Cảnh sát tìm thấy nhân chứng gần một buồng điện thoại màu đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emergency call-box": Buồng điện thoại khẩn cấp, thường được đặt trên đường cao tốc hoặc trong khuôn viên trường đại học để liên lạc trong trường hợp khẩn cấp.
- If your car breaks down, use the emergency call-box on the side of the highway. (Nếu xe bạn bị hỏng, hãy sử dụng buồng điện thoại khẩn cấp ở bên đường cao tốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Telephone box (n): Buồng điện thoại. Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường được dùng phổ biến hơn ở Anh.
- Phone booth (n): Buồng điện thoại. Từ thông dụng khác, đặc biệt là trong tiếng Anh Mỹ.
- Public telephone (n): Điện thoại công cộng. Chỉ thiết bị điện thoại, không nhất thiết nằm trong một buồng kín.
Từ đồng nghĩa
- Telephone kiosk: Ki-ốt điện thoại.
- Public call office (PCO): Văn phòng điện thoại công cộng (tên gọi chính thức ở một số nước).