call-number

/'kɔ:l,nʌmbə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số dây nói, số điện thoại: Một dãy số được sử dụng để kết nối một cuộc gọi điện thoại tới một đường dây hoặc thuê bao cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please write down the call-number for the hotel. (Làm ơn hãy viết lại số điện thoại của khách sạn.)
    • I tried to dial the call-number, but the line was busy. (Tôi đã thử quay số điện thoại, nhưng đường dây đang bận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look up a call-number": tra cứu một số điện thoại.
    • You can look up the company's call-number in the directory. (Bạn có thể tra số điện thoại của công ty trong danh bạ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phone number (n): số điện thoại (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Telephone number (n): số điện thoại (cách nói trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Phone number: số điện thoại.
  • Telephone number: số điện thoại.
  • Digits: các con số (cách nói thông tục về số điện thoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "call-number")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "call-number")

danh từ
  1. số dây nói, số điện thoại