call-over

/'kɔ:l,ouvə/
Học thuật
Thân thiện
call-over

The teacher conducts a call-over at the start of class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gọi tên, sự điểm danh: Hành động gọi tên từng người trong một danh sách để kiểm tra sự có mặt, thường diễn ra trong các bối cảnh như trường học, quân đội hoặc một cuộc họp chính thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The teacher does a call-over at the beginning of every class. (Giáo viên thực hiện việc điểm danh vào đầu mỗi tiết học.)
    • After the call-over, three soldiers were reported absent. (Sau khi điểm danh, ba binh sĩ được báo cáo vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct a call-over": tiến hành việc điểm danh.
    • The sergeant will conduct a call-over at 0600 hours. (Trung sĩ sẽ tiến hành điểm danh vào lúc 6 giờ sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Roll call (n): sự điểm danh (cụm từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • The morning roll call is mandatory. (Việc điểm danh buổi sáng bắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Attendance check: kiểm tra sự có mặt.
  • Roll call: sự điểm danh.
call-over

The teacher conducts a call-over at the start of class.

danh từ
  1. sự gọi tên, sự điểm danh (học sinh, quân lính)