call-up

/'kɔ:lʌp/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ: Một mệnh lệnh chính thức từ chính phủ yêu cầu một người tham gia vào lực lượng quân sự, thường trong thời chiến hoặc khi khủng hoảng.
    • Số người nhập ngũ trong một đợt: Nhóm người được triệu tập để nhập ngũ cùng một lúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He received his call-up papers last week. (Anh ấy đã nhận được giấy lệnh nhập ngũ vào tuần trước.)
    • The call-up this year includes thousands of young men. (Đợt nhập ngũ năm nay bao gồm hàng nghìn thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the call-up": được triệu tập, được gọi đi (thường vào đội tuyển thể thao hoặc quân đội).
    • After years of training, he finally got the call-up to the national team. (Sau nhiều năm luyện tập, cuối cùng anh ấy cũng được triệu tập vào đội tuyển quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Call up (động từ, hai từ): Gọi điện thoại; triệu tập, gọi nhập ngũ.
    • I'll call you up tomorrow. (Tôi sẽ gọi điện cho bạn vào ngày mai.)
    • The government called up the reserves. (Chính phủ đã triệu tập lực lượng dự bị.)
Từ đồng nghĩa
  • Conscription (n): Nghĩa vụ quân sự, sự bắt buộc nhập ngũ.
  • Draft (n, Mỹ): Lệnh gọi nhập ngũ.
  • Summons (n): Giấy triệu tập (nói chung, có thể cho tòa án hoặc quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call up (động từ): Như đã nêuphần biến thể, có nghĩa gọi điện hoặc triệu tập.
    • They called him up for active duty. (Họ đã triệu tập anh ta vào nhiệm vụ chiến đấu.)
danh từ
  1. (quân sự) lệnh tòng quân, lệnh nhập ngũ
  2. (quân sự) số người nhập ngũ trong một đợt
  3. sự hẹn hò với gái điếm