callathump

callathump

A group of children make a callathump outside the newlyweds' house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một cuộc biểu dương ồn ào giả tạo: "callathump" chỉ một màn trình diễn ồn ào, thường giả vờ, dành cho các cặp vợ chồng mới cưới, được thực hiện bằng cách đập nồi niêu, xoong chảo các vật dụng kim loại khác để tạo ra tiếng động.
    • Một cuộc diễu hành ồn ào, náo nhiệt: "callathump" cũng có thể chỉ một cuộc diễu hành hoặc đám rước hỗn loạn, ồn ào, không trật tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neighbors organized a callathump for the newlyweds, banging pots and pans all night. (Hàng xóm đã tổ chức một cuộc biểu dương ồn ào cho cặp vợ chồng mới cưới, đập nồi chảo suốt đêm.)
    • The festival ended with a callathump that filled the streets with noise and laughter. (Lễ hội kết thúc bằng một cuộc diễu hành ồn ào, làm tràn ngập đường phố với tiếng ồn tiếng cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a callathump": tổ chức một màn biểu dương ồn ào cho ai đó.

    • The town decided to give a callathump to the retiring mayor. (Thị trấn quyết định tổ chức một màn biểu dương ồn ào cho vị thị trưởng sắp nghỉ hưu.)
  • "callathump" như một hình thức chế nhạo thân thiện: Thường được dùng trong các lễ hội làng quê hoặc các sự kiện cộng đồng, mang tính hài hước không ác ý.

    • The callathump was meant to embarrass the couple in a playful way. (Cuộc biểu dương ồn ào này nhằm mục đích làm xấu hổ cặp đôi một cách vui vẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Callithump (cách viết khác): Một biến thể chính tả của "callathump", ít phổ biến hơn.

    • The callithump was a tradition in their small village. (Callithump một truyền thống trong ngôi làng nhỏ của họ.)
  • Serenade (danh từ): Một bài hát hoặc nhạc biểu diễn ngoài trời cho ai đó, thường lãng mạn, nhưng "callathump" phiên bản ồn ào chế nhạo.

Từ đồng nghĩa
  • Charivari (danh từ): Một màn ồn ào giả tạo dành cho các cặp vợ chồng mới cưới, tương tự "callathump", thường dùngcác nước nói tiếng Pháp.

    • The charivari was a common custom in medieval Europe. (Charivari một phong tục phổ biếnchâu Âu thời trung cổ.)
  • Shivaree (danh từ): Một cuộc biểu dương ồn ào, đặc biệt cho các cặp vợ chồng mới cưới, phổ biếnBắc Mỹ.

    • They held a shivaree for the newlyweds in the backyard. (Họ đã tổ chức một shivaree cho cặp vợ chồng mới cướisân sau.)
Các cụm từ liên quan
  • Banging pans and kettles: Hành động đập nồi ấm để tạo tiếng ồn, một phần không thể thiếu của "callathump".
    • The kids had fun banging pans and kettles during the callathump. (Bọn trẻ rất vui khi đập nồi ấm trong suốt cuộc biểu dương ồn ào.)
Thành ngữ liên quan
  • Raise a ruckus: Gây ra một sự ồn ào, hỗn loạn, tương tự tinh thần của "callathump".

    • They raised a ruckus to celebrate the wedding. (Họ đã gây ra một sự ồn ào để ăn mừng đám cưới.)
  • Make a din: Tạo ra tiếng ồn lớn kéo dài.

    • The callathump made a din that could be heard blocks away. (Cuộc biểu dương ồn ào tạo ra tiếng ồn lớn có thể nghe thấy cách xa vài dãy nhà.)