callithump

callithump

A group of children stage a callithump outside the newlyweds' house.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc biểu tình ồn ào, lộn xộn: "callithump" chỉ một cuộc diễu hành hoặc biểu tình gây náo loạn, thường tiếng ồn lớn từ việc đập nồi niêu, xoong chảo.
    • Màn chế nhạo ồn ào dành cho cặp vợ chồng mới cưới: "callithump" cũng một hình thức chế nhạo hay trêu đùa ồn ào dành cho các cặp đôi mới kết hôn, bằng cách gây tiếng động hỗn loạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The neighbors organized a callithump to celebrate the wedding, banging pots and pans all night long. (Những người hàng xóm đã tổ chức một cuộc gây ồn ào để ăn mừng đám cưới, đập nồi chảo suốt đêm.)
    • A callithump erupted in the streets as protesters marched with drums and whistles. (Một cuộc biểu tình ồn ào nổ ra trên đường phố khi những người biểu tình diễu hành với trống còi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stage a callithump": tổ chức một cuộc gây ồn ào, hỗn loạn.

    • The villagers staged a callithump to mock the unpopular mayor. (Dân làng đã tổ chức một cuộc gây ồn ào để chế nhạo vị thị trưởng không được ưa chuộng.)
  • "a callithump parade": một cuộc diễu hành hỗn loạn, ồn ào.

    • The callithump parade included people banging on garbage cans. (Cuộc diễu hành hỗn loạn bao gồm những người đập vào thùng rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Callithumpian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cuộc gây ồn ào.
    • The callithumpian spirit of the crowd was contagious. (Tinh thần gây ồn ào của đám đông rất dễ lây lan.)
Từ đồng nghĩa
  • Serenade chế nhạo: một màn trình diễn âm nhạc chế giễu (thường cho đám cưới).
  • Biểu tình ồn ào: một cuộc biểu tình gây náo loạn.
  • Charivari (từ mượn từ tiếng Pháp): một màn gây ồn ào tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • Raise a ruckus: gây ra sự ồn ào, hỗn loạn (tương tự callithump).
    • The kids raised a ruckus in the backyard, just like a callithump. (Bọn trẻ gây ra sự ồn àosân sau, giống như một cuộc gây ồn ào vậy.)