calligraphic

Học thuật
Thân thiện
calligraphic

The artist creates a calligraphic design with black ink.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về thư pháp, liên quan đến thư pháp: Chỉ những đặc điểm, phong cách, hoặc kỹ thuật của nghệ thuật viết chữ đẹp.
    • Được thể hiện bằng thư pháp: Chỉ những tác phẩm, nét chữ, hoặc hình thức được tạo ra bằng nghệ thuật thư pháp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The invitation featured beautiful calligraphic script. (Thiệp mời kiểu chữ thư pháp đẹp mắt.)
    • She admired the calligraphic lines in the ancient manuscript. ( ấy ngưỡng mộ những nét chữ thư pháp trong bản thảo cổ.)
    • His signature has a distinct calligraphic quality. (Chữ ký của anh ấy một phẩm chất thư pháp rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calligraphic style": phong cách thư pháp.
    • The artist is known for her unique calligraphic style. (Nữ họa sĩ được biết đến với phong cách thư pháp độc đáo của mình.)
  • "calligraphic expression": sự biểu đạt bằng thư pháp.
    • Poetry and calligraphic expression are deeply connected in some cultures. (Thơ ca sự biểu đạt bằng thư pháp mối liên hệ sâu sắc trong một số nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Calligraphy (danh từ): nghệ thuật thư pháp, thuật viết chữ đẹp.
    • She studies Chinese calligraphy. ( ấy nghiên cứu thư pháp Trung Hoa.)
  • Calligrapher (danh từ): nhà thư pháp, người viết chữ đẹp.
    • The calligrapher was commissioned to write the royal decree. (Nhà thư pháp được ủy nhiệm viết chiếu chỉ của hoàng gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Penmanship: tài viết chữ, nét chữ (nhấn mạnh kỹ năng viết tay đẹp nói chung).
  • Hand-lettered: được viết tay bằng chữ trang trí (thường dùng trong thiết kế).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "calligraphic")

calligraphic

The artist creates a calligraphic design with black ink.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, được biểu hiện bằng nghệ thuật thư pháp (thuật viết chữ đẹp)

Từ có nhắc đến "calligraphic"