calligraphic

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, được biểu hiện bằng nghệ thuật thư pháp (thuật viết chữ đẹp)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "calligraphic"

calligraphic
The artist creates a calligraphic design with black ink.