callosité

Học thuật
Thân thiện
callosité

Une callosité se forme sur la main d'un jardinier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chai (da): Một vùng da dày lên cứng lại do ma sát hoặc áp lực lặp đi lặp lại, thường thấytay hoặc chân.
    • Thể chai (trong sinh học): Trong thực vật học động vật học, chỉ một cấu trúc hoặc dày lên, cứng lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les jardiniers ont souvent des callosités aux mains. (Những người làm vườn thường chai ở tay.)
    • La callosité sur son pied est due à des chaussures trop serrées. (Vết chai trên chân anh ấy là do đi giày quá chật.)
    • On observe une callosité à la base de la tige. (Người ta quan sát thấy một thể chai ở gốc thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Callosité professionnelle: Chai da do nghề nghiệp, thường gặpnhững người lao động chân tay.
    • Le violoniste a développé une callosité professionnelle sur le cou. (Người chơi vi-ô-lông đã hình thành một vết chai nghề nghiệp trên cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cal (danh từ giống đực): Từ thông dụng hơn, cùng nghĩa chỉ vết chai da.
    • Il a un cal au pied. (Anh ấy có một vết chai ở chân.)
  • Callosité digitale: Chai ở ngón tay.
  • Durillon (danh từ giống đực): Vết chai nhỏ, thường đau hơn, thườngchân.
Từ đồng nghĩa
  • Cor (danh từ giống đực): Chai chân (một loại callosité đặc biệtchân).
  • Épaississement de la peau: Sự dày lên của da.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "callosité".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "callosité".

callosité

Une callosité se forme sur la main d'un jardinier.

danh từ giống cái
  1. (y học, thực vật học, động vật học) chai, thể chai

Từ gần giống