calcite
/'kælsait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Canxit: Một khoáng vật cacbonat canxi (CaCO₃), là thành phần chính của đá vôi, đá phấn và đá cẩm thạch. Nó thường trong suốt hoặc mờ, có nhiều màu sắc khác nhau và có tính chất quang học đặc biệt (lưỡng chiết).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La calcite est un minéral très répandu. (Canxit là một khoáng vật rất phổ biến.)
- On trouve souvent des cristaux de calcite dans les grottes. (Người ta thường tìm thấy các tinh thể canxit trong các hang động.)
- La calcite réagit avec l'acide chlorhydrique en produisant une effervescence. (Canxit phản ứng với axit clohidric tạo ra sự sủi bọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Calcite magnésienne": Canxit magiê, một biến thể chứa một lượng magiê.
- La calcite magnésienne est moins stable que la calcite pure. (Canxit magiê kém ổn định hơn canxit nguyên chất.)
"Spar de calcite" hoặc "spath calcaire": Tên gọi khác cho các tinh thể canxit lớn, trong suốt.
- Le spath d'Islande est une variété de calcite très pure et transparente. (Spat Iceland là một loại canxit rất tinh khiết và trong suốt.)
Biến thể và từ gần giống
Calcaire (adj, nm): (Thuộc về) canxi; (Danh từ) đá vôi.
- Une roche calcaire. (Một loại đá vôi.)
Calcification (nf): Sự vôi hóa.
- La calcification des tissus. (Sự vôi hóa các mô.)
Calcium (nm): Canxi (nguyên tố hóa học).
- Le calcium est un élément essentiel pour les os. (Canxi là một nguyên tố thiết yếu cho xương.)
Từ đồng nghĩa
- Spar calcaire: (Tên gọi khác cho canxit tinh thể).
- Carbonate de calcium cristallisé: Canxi cacbonat kết tinh.
Các cụm từ liên quan
Cristal de calcite: Tinh thể canxit.
- Un beau cristal de calcite. (Một tinh thể canxit đẹp.)
Gisement de calcite: Mỏ canxit.
- Un important gisement de calcite. (Một mỏ canxit quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "calcite" trong tiếng Pháp.)
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) canxit