calmly
/'kɑ:mli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách bình tĩnh, điềm tĩnh: Diễn tả cách hành động hoặc phản ứng một cách yên lặng, không bị kích động, lo lắng hay vội vàng.
- Một cách yên lặng, êm đềm: Diễn tả trạng thái hoặc cách thức diễn ra một cách yên ả, không ồn ào hay xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bình tĩnh giải thích tình huống với cảnh sát.)
- (Anh ấy chờ đợi một cách điềm tĩnh đến lượt mình, đọc một cuốn sách.)
- (Dòng sông chảy êm đềm dưới chân cầu.)
- (Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh, cô ấy ngồi yên lặng và thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take something calmly": Tiếp nhận điều gì một cách bình tĩnh, không phản ứng thái quá.
- He took the bad news surprisingly calmly. (Anh ấy tiếp nhận tin xấu một cách bình tĩnh đến đáng ngạc nhiên.)
- "To state/declare calmly": Tuyên bố một cách điềm tĩnh, chắc chắn.
- The leader calmly declared their victory. (Người lãnh đạo tuyên bố chiến thắng một cách điềm tĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Calm (tính từ): bình tĩnh, yên lặng, êm ả.
- a calm sea (mặt biển lặng)
- a calm person (một người điềm tĩnh)
- Calmness (danh từ): sự bình tĩnh, sự yên lặng.
- Her calmness under pressure is admirable. (Sự bình tĩnh của cô ấy dưới áp lực thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Composedly / With composure: một cách điềm tĩnh, tự chủ.
- Serenely: một cách thanh thản, bình an.
- Placidly: một cách trầm lặng, êm ả (thường dùng cho cảnh vật).
- Unhurriedly: một cách không vội vàng, thong thả.
Từ trái nghĩa
- Agitatedly: một cách bồn chồn, kích động.
- Nervously: một cách lo lắng, hồi hộp.
- Frantically: một cách cuống quýt, điên cuồng.
- Hastily: một cách vội vã, hấp tấp.
phó từ
- yên lặng, êm ả, êm đềm
- bình tĩnh, điềm tĩnh