calocedrus
Định nghĩa
Danh từ: Calocedrus là một chi thực vật thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae), bao gồm các loài cây thường xanh cao lớn, có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ và khu vực Đông Á. Trước đây, chi này từng được xếp vào chi Libocedrus.
Ví dụ sử dụng
- is a common species in the forests of California. ( là một loài phổ biến trong các khu rừng ở California.)
- The wood of is often used for making pencils and incense. (Gỗ của cây thường được dùng để làm bút chì và nhang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực thực vật học, được phân biệt với các chi khác bởi vảy lá xếp chồng và nón quả hình thuôn dài.
- Calocedrus is distinguished from related genera by its overlapping leaf scales and elongated cones. (Calocedrus được phân biệt với các chi liên quan bởi vảy lá xếp chồng và nón quả hình thuôn dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Calocedrus decurrens: Tên loài phổ biến nhất, còn gọi là "tuyết tùng hương" (incense-cedar).
- Calocedrus decurrens is native to western North America. (Calocedrus decurrens có nguồn gốc từ miền tây Bắc Mỹ.)
- Calocedrus formosana: Loài có nguồn gốc từ Đài Loan.
- Calocedrus formosana is endangered in its natural habitat. (Calocedrus formosana đang bị đe dọa trong môi trường sống tự nhiên của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Libocedrus (tên cũ): chi trước đây bao gồm các loài .
- Calocedrus was once classified under the genus Libocedrus. (Calocedrus từng được phân loại dưới chi Libocedrus.)
- Incense-cedar: tên thông thường trong tiếng Anh cho các loài thuộc chi này.
- The incense-cedar (Calocedrus decurrens) is valued for its fragrant wood. (Cây tuyết tùng hương (Calocedrus decurrens) được đánh giá cao vì gỗ thơm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì là danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.